Điểm sàn Trường Đại xem bong da truc tiep tren k+ Khoa xem bong da truc tiep tren k+ Xã hội và Nhân văn năm 2024
Mức điểm sàn xét điểm thi tốt nghiệp trung xem bong da truc tiep tren k+ phổ thông năm 2024 cho 28 ngành/chương trình đào tạo tại Trường Đại xem bong da truc tiep tren k+ Khoa xem bong da truc tiep tren k+ Xã hội và Nhân văn, Đại xem bong da truc tiep tren k+ Quốc gia Hà Nội đều là 20 điểm.

Trường Đại xem bong da truc tiep tren k+ Khoa xem bong da truc tiep tren k+ Xã hội và Nhân văn, Đại xem bong da truc tiep tren k+ Quốc gia Hà Nội. Ảnh: USSH
Trường Đại xem bong da truc tiep tren k+ Khoa xem bong da truc tiep tren k+ Xã hội và Nhân văn, Đại xem bong da truc tiep tren k+ Quốc gia Hà Nội vừa công bố ngưỡng điểm đảm bảo chất lượng đầu vào đại xem bong da truc tiep tren k+ chính quy (điểm sàn) đối với phương thức sử dụng kết quả thi tốt nghiệp trung xem bong da truc tiep tren k+ phổ thông năm 2024.
Mức điểm sàn của từng ngành như sau:
STT | Mã ngành xét tuyển | Tên ngành xét tuyển | Mã tổ hợp bài thi/môn thi của phương thức xét kết quả thi THPT 2024 | Ngưỡng điểm đảm bảo chất lượng đầu vào |
1 | QHX01 | Báo chí | A01, C00, D01, D78 | 20.0 |
2 | QHX02 | Chính trị xem bong da truc tiep tren k+ | A01, C00, D01, D04, D78 | 20.0 |
3 | QHX03 | Công tác xã hội | A01, C00, D01, D78 | 20.0 |
4 | QHX04 | Đông Nam Á xem bong da truc tiep tren k+ | A01, D01, D78, D14 | 20.0 |
5 | QHX05 | Đông phương xem bong da truc tiep tren k+ | C00, D01, D04, D78 | 20.0 |
6 | QHX26 | Hàn Quốc xem bong da truc tiep tren k+ | A01, C00, D01, DD2, D78 | 20.0 |
7 | QHX06 | Hán Nôm | C00, D01, D04, D78 | 20.0 |
8 | QHX07 | Khoa xem bong da truc tiep tren k+ quản lý | A01, C00, D01, D78 | 20.0 |
9 | QHX08 | Lịch sử | C00, D01, D04, D78, D14 | 20.0 |
10 | QHX09 | Lưu trữ xem bong da truc tiep tren k+ | A01, C00, D01, D04, D78 | 20.0 |
11 | QHX10 | Ngôn ngữ xem bong da truc tiep tren k+ | C00, D01, D04, D78 | 20.0 |
12 | QHX11 | Nhân xem bong da truc tiep tren k+ | A01, C00, D01, D04, D78 | 20.0 |
13 | QHX12 | Nhật Bản xem bong da truc tiep tren k+ | D01, D06, D78 | 20.0 |
14 | QHX13 | Quan hệ công chúng | C00, D01, D04, D78 | 20.0 |
15 | QHX14 | Quản lý thông tin | A01, C00, D01, D78 | 20.0 |
16 | QHX15 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01, C00, D01, D78 | 20.0 |
17 | QHX16 | Quản trị khách sạn | A01, C00, D01, D78 | 20.0 |
18 | QHX17 | Quản trị văn phòng | A01, C00, D01, D04, D78 | 20.0 |
19 | QHX18 | Quốc tế xem bong da truc tiep tren k+ | A01, C00, D01, D78 | 20.0 |
20 | QHX19 | Tâm lý xem bong da truc tiep tren k+ | A01, C00, D01, D78 | 20.0 |
21 | QHX20 | Thông tin - Thư viện | C00, D01, D78, D14 | 20.0 |
22 | QHX21 | Tôn giáo xem bong da truc tiep tren k+ | A01, C00, D01, D04, D78 | 20.0 |
23 | QHX22 | Triết xem bong da truc tiep tren k+ | C00, D01, D04, D78 | 20.0 |
24 | QHX27 | Văn hóa xem bong da truc tiep tren k+ | C00, D01, D04, D78, D14 | 20.0 |
25 | QHX23 | Văn xem bong da truc tiep tren k+ | C00, D01, D04, D78 | 20.0 |
26 | QHX24 | Việt Nam xem bong da truc tiep tren k+ | C00, D01, D04, D78 | 20.0 |
27 | QHX25 | Xã hội xem bong da truc tiep tren k+ | A01, C00, D01, D78 | 20.0 |
28 | QHX28 | Điện ảnh và Nghệ thuật đại chúng | C00, D01, D04, D78 | 20.0 |
Mức điểm sàn xét tuyển điểm thi tốt nghiệp trung xem bong da truc tiep tren k+ phổ thông cho 28 ngành/chương trình đào tạo tại Trường Đại xem bong da truc tiep tren k+ Khoa xem bong da truc tiep tren k+ Xã hội và Nhân văn đều là 20 điểm, bằng với mức điểm sàn Đại xem bong da truc tiep tren k+ Quốc gia Hà Nội công bố.
Mức điểm này được tính theo thang điểm 30, không nhân hệ số và đã gồm điểm ưu tiên đối tượng và khu vực theo Quy chế tuyển sinh hiện hành của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Năm 2024, Trường Đại xem bong da truc tiep tren k+ Khoa xem bong da truc tiep tren k+ Xã hội và Nhân văn tuyển sinh 2.300 chỉ tiêu bậc đại xem bong da truc tiep tren k+ chính quy, tăng 15% so với năm 2023.
Thí sinh có thể tham khảo điểm chuẩn trúng tuyển vào Trường Đại xem bong da truc tiep tren k+ Khoa xem bong da truc tiep tren k+ xã hội và Nhân văn bằng phương thức xét điểm thi tốt nghiệp trung xem bong da truc tiep tren k+ phổ thông từ năm 2021-2023 ở bảng dưới đây:
Năm 2023
TT | Tên ngành/Chương trình đào tạo | Mã ngành | Phương thức 100 (*) | ||||||
A01 | C00 | D01 | D04 | D06 | DD2 | D78 | |||
1 | Báo chí | QHX01 | 25.50 | 28.50 | 26.00 | 26.00 | 26.50 | ||
2 | Chính trị xem bong da truc tiep tren k+ | QHX02 | 23.00 | 26.25 | 24.00 | 24.70 | 24.60 | ||
3 | Công tác xã hội | QHX03 | 23.75 | 26.30 | 24.80 | 24.00 | 25.00 | ||
4 | Đông Nam Á xem bong da truc tiep tren k+ | QHX04 | 22.75 | 24.75 | 25.10 | ||||
5 | Đông phương xem bong da truc tiep tren k+ | QHX05 | 28.50 | 25.55 | 25.50 | 26.50 | |||
6 | Hàn Quốc xem bong da truc tiep tren k+ | QHX26 | 24.75 | 28.25 | 26.25 | 24.50 | 26.50 | ||
7 | Hán Nôm | QHX06 | 25.75 | 24.15 | 25.00 | 24.50 | |||
8 | Khoa xem bong da truc tiep tren k+ quản lý | QHX07 | 23.50 | 27.00 | 25.25 | 25.25 | 25.25 | ||
9 | Lịch sử | QHX08 | 27.00 | 24.25 | 23.40 | 24.47 | |||
10 | Lưu trữ xem bong da truc tiep tren k+ | QHX09 | 22.00 | 23.80 | 24.00 | 22.75 | 24.00 | ||
11 | Ngôn ngữ xem bong da truc tiep tren k+ | QHX10 | 26.40 | 25.25 | 24.75 | 25.75 | |||
12 | Nhân xem bong da truc tiep tren k+ | QHX11 | 22.00 | 25.25 | 24.15 | 22.00 | 24.20 | ||
13 | Nhật Bản xem bong da truc tiep tren k+ | QHX12 | 25.50 | 24.00 | 25.75 | ||||
14 | Quan hệ công chúng | QHX13 | 28.78 | 26.75 | 26.20 | 27.50 | |||
15 | Quản lý thông tin | QHX14 | 24.50 | 26.80 | 25.25 | 25.00 | |||
16 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX15 | 25.50 | 26.00 | 26.40 | ||||
17 | Quản trị khách sạn | QHX16 | 25.00 | 25.50 | 25.50 | ||||
18 | Quản trị văn phòng | QHX17 | 25.00 | 27.00 | 25.25 | 25.50 | 25.75 | ||
19 | Quốc tế xem bong da truc tiep tren k+ | QHX18 | 24.00 | 27.70 | 25.40 | 25.25 | 25.75 | ||
20 | Tâm lý xem bong da truc tiep tren k+ | QHX19 | 27.00 | 28.00 | 27.00 | 25.50 | 27.25 | ||
21 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | 23.00 | 25.00 | 23.80 | 24.25 | |||
22 | Tôn giáo xem bong da truc tiep tren k+ | QHX21 | 22.00 | 25.00 | 23.50 | 22.60 | 23.50 | ||
23 | Triết xem bong da truc tiep tren k+ | QHX22 | 22.50 | 25.30 | 24.00 | 23.40 | 24.50 | ||
24 | Văn hóa xem bong da truc tiep tren k+ | QHX27 | 26.30 | 24.60 | 23.50 | 24.60 | |||
25 | Văn xem bong da truc tiep tren k+ | QHX23 | 26.80 | 25.75 | 24.50 | 25.75 | |||
26 | Việt Nam xem bong da truc tiep tren k+ | QHX24 | 26.00 | 24.50 | 23.00 | 24.75 | |||
27 | Xã hội xem bong da truc tiep tren k+ | QHX25 | 24.00 | 26.50 | 25.20 | 24.00 | 25.70 |
Năm 2022
TT | Tên ngành/Chương trình đào tạo | Mã ngành | Phương thức 100 (*) | |||||||
A01 | C00 | D01 | D04 | D06 | DD2 | D78 | D83 | |||
1 | Báo chí | QHX01 | 25.75 | 29.90 | 26.40 | 25.75 | 27.25 | 26.00 | ||
2 | Báo chí* (CTĐT CLC) | QHX40 | 23.50 | 28.50 | 25.00 | 25.25 | ||||
3 | Chính trị xem bong da truc tiep tren k+ | QHX02 | 21.50 | 26.75 | 24.25 | 23.00 | 24.50 | 23.00 | ||
4 | Công tác xã hội | QHX03 | 23.00 | 27.75 | 24.75 | 22.50 | 25.00 | 23.50 | ||
5 | Đông Nam Á xem bong da truc tiep tren k+ | QHX04 | 22.00 | 24.25 | 24.00 | |||||
6 | Đông phương xem bong da truc tiep tren k+ | QHX05 | 29.95 | 26.35 | 26.25 | 26.75 | 26.25 | |||
7 | Hàn Quốc xem bong da truc tiep tren k+ | QHX26 | 26.85 | 29.95 | 26.70 | 25.55 | 27.25 | |||
8 | Hán Nôm | QHX06 | 27.50 | 24.50 | 23.00 | 24.00 | 23.00 | |||
9 | Khoa xem bong da truc tiep tren k+ quản lý | QHX07 | 25.25 | 29.00 | 25.50 | 24.00 | 26.00 | 25.00 | ||
10 | Khoa xem bong da truc tiep tren k+ quản lý* (CTĐT CLC) | QHX41 | 22.00 | 26.75 | 22.90 | 22.80 | ||||
11 | Lịch sử | QHX08 | 27.00 | 24.00 | 22.00 | 24.00 | 21.00 | |||
12 | Lưu trữ xem bong da truc tiep tren k+ | QHX09 | 22.50 | 27.00 | 22.50 | 22.00 | 23.50 | 22.00 | ||
13 | Ngôn ngữ xem bong da truc tiep tren k+ | QHX10 | 28.00 | 25.25 | 25.00 | 25.25 | 24.50 | |||
14 | Nhân xem bong da truc tiep tren k+ | QHX11 | 22.50 | 26.75 | 24.25 | 22.00 | 24.00 | 21.00 | ||
15 | Nhật Bản xem bong da truc tiep tren k+ | QHX12 | 25.75 | 24.75 | 26.25 | |||||
16 | Quan hệ công chúng | QHX13 | 29.95 | 26.75 | 26.00 | 27.50 | 26.00 | |||
17 | Quản lý thông tin | QHX14 | 25.25 | 29.00 | 25.50 | 25.90 | ||||
18 | Quản lý thông tin* (CTĐT CLC) | QHX42 | 23.50 | 26.50 | 24.40 | 23.75 | ||||
19 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX15 | 25.25 | 25.80 | 26.10 | |||||
20 | Quản trị khách sạn | QHX16 | 24.75 | 25.15 | 25.25 | |||||
21 | Quản trị văn phòng | QHX17 | 24.75 | 29.00 | 25.25 | 25.00 | 25.50 | 25.00 | ||
22 | Quốc tế xem bong da truc tiep tren k+ | QHX18 | 25.25 | 29.00 | 25.75 | 25.00 | 25.75 | 25.25 | ||
23 | Quốc tế xem bong da truc tiep tren k+* (CTĐT CLC) | QHX43 | 22.00 | 27.00 | 24.00 | 24.00 | ||||
24 | Tâm lý xem bong da truc tiep tren k+ | QHX19 | 26.50 | 29.00 | 26.25 | 24.25 | 26.50 | 24.20 | ||
25 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | 23.50 | 26.50 | 23.50 | 23.75 | ||||
26 | Tôn giáo xem bong da truc tiep tren k+ | QHX21 | 22.00 | 25.50 | 22.50 | 20.25 | 22.90 | 20.00 | ||
27 | Triết xem bong da truc tiep tren k+ | QHX22 | 22.00 | 26.25 | 23.25 | 21.00 | 23.25 | 21.00 | ||
28 | Văn hóa xem bong da truc tiep tren k+ | QHX27 | 27.00 | 24.40 | 22.00 | 24.50 | 22.00 | |||
29 | Văn xem bong da truc tiep tren k+ | QHX23 | 27.75 | 24.75 | 21.25 | 24.50 | 22.00 | |||
30 | Việt Nam xem bong da truc tiep tren k+ | QHX24 | 27.50 | 24.00 | 21.50 | 23.50 | 20.25 | |||
31 | Xã hội xem bong da truc tiep tren k+ | QHX25 | 23.50 | 27.75 | 24.50 | 23.00 | 25.25 | 22.00 |
Năm 2021
TT | Tên ngành/Chương trình đào tạo | Mã ngành | Phương thức 100 (*) | |||||
A01 | C00 | D01 | D04, D06 | D78 | D83 | |||
1 | Báo chí | QHX01 | 25.80 | 28.80 | 26.60 | 26.20 | 27.10 | 24.60 |
2 | Báo chí* (CTĐT CLC) | QHX40 | 25.30 | 27.40 | 25.90 | 25.90 | ||
3 | Chính trị xem bong da truc tiep tren k+ | QHX02 | 24.30 | 27.20 | 24.70 | 24.50 | 24.70 | 19.70 |
4 | Công tác xã hội | QHX03 | 24.50 | 27.20 | 25.40 | 24.20 | 25.40 | 21.00 |
5 | Đông Nam Á xem bong da truc tiep tren k+ | QHX04 | 24.50 | 25.00 | 25.90 | |||
6 | Đông phương xem bong da truc tiep tren k+ | QHX05 | 29.80 | 26.90 | 26.50 | 27.50 | 26.30 | |
7 | Hàn Quốc xem bong da truc tiep tren k+ | QHX26 | 26.80 | 30.00 | 27.40 | 26.60 | 27.90 | 25.60 |
8 | Hán Nôm | QHX06 | 26.60 | 25.80 | 24.80 | 25.30 | 23.80 | |
9 | Khoa xem bong da truc tiep tren k+ quản lý | QHX07 | 25.80 | 28.60 | 26.00 | 25.50 | 26.40 | 24.00 |
10 | Khoa xem bong da truc tiep tren k+ quản lý* (CTĐT CLC) | QHX41 | 24.00 | 26.80 | 24.90 | 24.90 | ||
11 | Lịch sử | QHX08 | 26.20 | 24.00 | 20.00 | 24.80 | 20.00 | |
12 | Lưu trữ xem bong da truc tiep tren k+ | QHX09 | 22.70 | 26.10 | 24.60 | 24.40 | 25.00 | 22.60 |
13 | Ngôn ngữ xem bong da truc tiep tren k+ | QHX10 | 26.80 | 25.70 | 25.00 | 26.00 | 23.50 | |
14 | Nhân xem bong da truc tiep tren k+ | QHX11 | 23.50 | 25.60 | 25.00 | 23.20 | 24.60 | 21.20 |
15 | Nhật Bản xem bong da truc tiep tren k+ | QHX12 | 26.50 | 26.90 | ||||
16 | Quan hệ công chúng | QHX13 | 29.30 | 27.10 | 27.00 | 27.50 | 25.80 | |
17 | Quản lý thông tin | QHX14 | 25.30 | 28.00 | 26.00 | 24.50 | 26.20 | 23.70 |
18 | Quản lý thông tin* (CTĐT CLC) | QHX42 | 23.50 | 26.20 | 24.60 | 24.60 | ||
19 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | QHX15 | 26.00 | 26.50 | 27.00 | |||
20 | Quản trị khách sạn | QHX16 | 26.00 | 26.10 | 26.60 | |||
21 | Quản trị văn phòng | QHX17 | 25.60 | 28.80 | 26.00 | 26.00 | 26.50 | 23.80 |
22 | Quốc tế xem bong da truc tiep tren k+ | QHX18 | 25.70 | 28.80 | 26.20 | 25.50 | 26.90 | 21.70 |
23 | Quốc tế xem bong da truc tiep tren k+* (CTĐT CLC) | QHX43 | 25.00 | 26.90 | 25.50 | 25.70 | ||
24 | Tâm lý xem bong da truc tiep tren k+ | QHX19 | 26.50 | 28.00 | 27.00 | 25.70 | 27.00 | 24.70 |
25 | Thông tin - Thư viện | QHX20 | 23.60 | 25.20 | 24.10 | 23.50 | 24.50 | 22.40 |
26 | Tôn giáo xem bong da truc tiep tren k+ | QHX21 | 18.10 | 23.70 | 23.70 | 19.00 | 22.60 | 20.00 |
27 | Triết xem bong da truc tiep tren k+ | QHX22 | 23.20 | 24.90 | 24.20 | 21.50 | 23.60 | 20.00 |
28 | Văn hóa xem bong da truc tiep tren k+ | QHX27 | 26.50 | 25.30 | 22.90 | 25.10 | 24.50 | |
29 | Văn xem bong da truc tiep tren k+ | QHX23 | 26.80 | 25.30 | 24.50 | 25.50 | 18.20 | |
30 | Việt Nam xem bong da truc tiep tren k+ | QHX24 | 26.30 | 24.40 | 22.80 | 25.60 | 22.40 | |
31 | Xã hội xem bong da truc tiep tren k+ | QHX25 | 24.70 | 27.10 | 25.50 | 23.90 | 25.50 | 23.10 |
Bình luận
Thông báo
Bạn đã gửi thành công.
Đăng nhập để tham gia bình luận
Đăng nhập với
Facebook Google